nội thành

Học thuật
Thân thiện
nội thành

Một gia đình đi dạo trong công viên ở nội thành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực chính, trung tâm của một thành phố: Chỉ phần lõi đô thị, nơi tập trung các hoạt động hành chính, thương mại, văn hóa chính của thành phố, thường mật độ xây dựng dân cư cao. Đây khu vực đối lập với ngoại thành.
    • Phạm vi thuộc ranh giới hành chính chính thức của thành phố: Chỉ các quận, phường nằm trong khu vực trung tâm được quy hoạch quản lý như một bộ phận cấu thành đô thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình tôi đã sốngnội thành Nội suốt ba thế hệ. (Gia đình tôi đã sốngkhu vực trung tâm Nội suốt ba thế hệ.)
    • Việc đi lại trong nội thành vào giờ cao điểm thường rất đông đúc ùn tắc. (Việc đi lại trong khu vực trung tâm thành phố vào giờ cao điểm thường rất đông đúc ùn tắc.)
    • Các dịch vụ y tế, giáo dục chất lượng cao chủ yếu tập trungnội thành. (Các dịch vụ y tế, giáo dục chất lượng cao chủ yếu tập trungkhu vực trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuộc nội thành": Tính từ hóa, dùng để mô tả đặc điểm của một địa điểm, khu vực nằm trong phạm vi nội thành.

    • Các quận thuộc nội thành thường giá đất rất cao. (Các quận thuộc khu vực trung tâm thường giá đất rất cao.)
  • "Ranh giới nội thành": Chỉ đường phân chia giữa khu vực trung tâm các vùng ngoại vi của đô thị.

    • Ranh giới nội thành được mở rộng sau đợt quy hoạch mới. (Đường phân chia khu vực trung tâm được mở rộng sau đợt quy hoạch mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngoại thành (danh từ): Khu vực ven, bao quanh hoặc nằm ngoài khu vực trung tâm của thành phố. Đây từ trái nghĩa trực tiếp.

    • Nhà máy mới được xây dựngngoại thành để giảm ô nhiễm cho khu trung tâm. (Nhà máy mới được xây dựngkhu vực ven thành phố để giảm ô nhiễm cho khu trung tâm.)
  • Đô thị trung tâm (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất trung tâm của đô thị.

  • Khu trung tâm thành phố (danh từ): Cụm từ giải thích nghĩa tương đương.
Từ đồng nghĩa
  • Khu trung tâm: Chỉ khu vực trọng điểm, trung tâm.
  • Phố cổ (trong ngữ cảnh cụ thể): Có thể chỉ khu vực lõi lịch sử, thường nằm trong nội thành.
  • Khu nội đô: Cách gọi khác, cùng chỉ khu vực chính trong thành phố.
Các cụm từ liên quan
  • Mở rộng nội thành: Chỉ hành động mở rộng địa giới hành chính của khu vực trung tâm thành phố.

    • Kế hoạch mở rộng nội thành nhằm phát triển không gian đô thị. (Kế hoạch mở rộng khu vực trung tâm nhằm phát triển không gian đô thị.)
  • Dân cư nội thành: Chỉ cộng đồng cư dân sinh sống tại khu vực trung tâm thành phố.

    • Dân cư nội thành lối sống nhu cầu dịch vụ đặc thù. (Cư dân khu vực trung tâm lối sống nhu cầu dịch vụ đặc thù.)
Thành ngữ liên quan
  • "Phố trong phố": Thành ngữ ám chỉ những khu vực sầm uất, tập trung đông đúc ngay trong lòng nội thành.
    • Phố cổ Nội giống như một "phố trong phố", với nét đẹp riêng biệt. (Phố cổ Nội giống như một khu vực đặc biệt ngay trong lòng trung tâm, với nét đẹp riêng biệt.)
nội thành

Một gia đình đi dạo trong công viên ở nội thành.

  1. Khu vực chính, ở giữa một thành phố, trái với ngoại thành.

Từ gần giống